ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拏掇
Bảng phân tích âm vị 拏
Ná
Lấy, cầm lấy (hành động nắm lấy đồ vật)
拿取。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ná
拏
duō
掇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép