ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拏究
Bảng phân tích âm vị 拏
Ná
Bắt giữ, truy cứu, bắt và tra hỏi (hành động bắt giữ để điều tra)
捉拿查究。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ná
拏
jiū
究
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép