Bản dịch của từ 拐 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇguaithanh hỏi

(Động từ)

guǎi
01

Rẽ; quẹo; quành

转变方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cà nhắc; tập tễnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lừa đảo; lừa gạt

拐骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ghé

捎带脚儿去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

guǎi
01

Cái nạng (của người què hoặc cụt chân)

下肢患病或有残疾的人走路拄的棍子,上端有短横木便于放在腋下拄着走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số 7; số bảy

说数字时用来代替''7''

Ví dụ
03

Xó; góc; hốc; nơi gấp khúc

弯曲处;角

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

拐
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
柺, 枴
Hình thái radical:
⿰,⺘,另
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép