Bản dịch của từ 拐棒 trong tiếng Việt

拐棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇguaithanh hỏi

拐棒 (Danh từ)

guǎi bàng
01

Gậy; can

(拐棒儿) 弯曲的棍子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拐棒

guǎi

bàng

拐
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
柺, 枴
Hình thái radical:
⿰,⺘,另
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép