Bản dịch của từ 拐脖儿 trong tiếng Việt
拐脖儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎi | ㄍㄨㄞˇ | g | uai | thanh hỏi |
拐脖儿 (Danh từ)
【guǎi bó ér】
01
Ống gấp khúc; đoạn ống khói hình khuỷu vuông gốc; ống khói hình khuỷu
弯成直角的铁皮烟筒,用来连接两节烟筒,使互相垂直
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拐脖儿
guǎi
拐
bó
脖
ér
儿
- Bính âm:
- 【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 柺, 枴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,另
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箉
𠁥
柺
枴
罫
搂
攟
揔
挑
揝
㨺
搸
抽
㨚
扴
揾
搏
衪
泌
岟
弦
板
郁
玱
玠
拖
㚰
孧
胀
拐弯
拐杖
拐角
拐卖
诱拐
拐子
拐棍
拐骗
拐带
拐点
