Bản dịch của từ 拑勒 trong tiếng Việt
拑勒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
拑勒 (Động từ)
【qián lè】
01
Đặt kìm hàm hoặc dây cương vào miệng ngựa; nghĩa bóng: xiết chặt, quản thúc nghiêm ngặt, buộc chặt không cho tự do
将衔勒放入马口。喻严加约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拑勒
qián
拑
lēi
勒
Các từ liên quan
拑击
拑口
拑口禁语
拑秣
拑者
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
