Bản dịch của từ 拒斧 trong tiếng Việt
拒斧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
拒斧 (Danh từ)
【jù fǔ】
01
Bọ ngựa (một loài côn trùng săn mồi giống cây, gọi theo chữ Hán cổ)
即螳螂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拒斧
jù
拒
fǔ
斧
Các từ liên quan
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锯
詎
劇
粔
鮔
窭
昛
距
屨
貗
懅
簴
摥
攅
抨
扡
拠
㩎
摉
掑
撲
挃
挳
扱
抣
𠈁
沖
佈
鸡
𠇩
䢎
㒵
园
兵
𠇽
邮
拒绝
抗拒
婉拒
拒收
拒接
拒签
拒载
拒付
拒斥
遭拒
