Bản dịch của từ 拒轮 trong tiếng Việt
拒轮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
拒轮 (Động từ)
【jù lún】
01
từ chối, né tránh (ý nói giống như“拒辙”,避开既定道路或办法)
犹拒辙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拒轮
jù
拒
lún
轮
Các từ liên quan
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锯
詎
劇
粔
鮔
窭
昛
距
屨
貗
懅
簴
摥
攅
抨
扡
拠
㩎
摉
掑
撲
挃
挳
扱
抣
𠈁
沖
佈
鸡
𠇩
䢎
㒵
园
兵
𠇽
邮
拒绝
抗拒
婉拒
拒收
拒接
拒签
拒载
拒付
拒斥
遭拒
