Bản dịch của từ 拒马叉子 trong tiếng Việt
拒马叉子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
拒马叉子 (Danh từ)
【jù mǎ chā zǐ】
01
Hàng rào chéo bằng gỗ (khung chéo chặn đường, dùng để ngăn xe hoặc người đi lại)
用木交叉架成的栏栅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拒马叉子
jù
拒
mǎ
马
chā
叉
zi
子
Các từ liên quan
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 歫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锯
詎
劇
粔
鮔
窭
昛
距
屨
貗
懅
簴
摥
攅
抨
扡
拠
㩎
摉
掑
撲
挃
挳
扱
抣
𠈁
沖
佈
鸡
𠇩
䢎
㒵
园
兵
𠇽
邮
拒绝
抗拒
婉拒
拒收
拒接
拒签
拒载
拒付
拒斥
遭拒
