Bản dịch của từ 拓定 trong tiếng Việt

拓定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

ㄊㄚˋtathanh huyền

拓定 (Động từ)

tuò dìng
01

平定, dẹp yên (loạn lạc hoặc vùng bất ổn); Hán Việt: thác định/thoạt định (gợi nhớ: = mở rộng, = ổn định → làm ổn định vùng mới chiếm)

平定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拓定

tuò

dìng

Các từ liên quan

拓世
拓书手
拓印
拓土
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
拓
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
托, 搨, 𢫳, 𢷌, 𢸨, 摭, 拓
Hình thái radical:
⿰,⺘,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép