Bản dịch của từ 拓殖 trong tiếng Việt

拓殖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

ㄊㄚˋtathanh huyền

拓殖 (Động từ)

tuò zhí
01

Mở khai, khai hoang, phát triển đất đai hoặc tài nguyên (mang sắc nghĩa 'khai phá' như khai phá vùng đất mới)

犹开发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拓殖

tuò

zhí

Các từ liên quan

拓世
拓书手
拓印
拓土
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
拓
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
托, 搨, 𢫳, 𢷌, 𢸨, 摭, 拓
Hình thái radical:
⿰,⺘,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép