Bản dịch của từ 拓荦 trong tiếng Việt

拓荦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

ㄊㄚˋtathanh huyền

拓荦 (Tính từ)

tuò luò
01

lòng rộng rãi, khoáng đạt; tính thẳng thắn, ngay thẳng, phóng khoáng (Hán Việt: thác lạc/ thác lạc ~拓荦).

犹拓落。谓胸怀旷达磊落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拓荦

tuò

luò

Các từ liên quan

拓世
拓书手
拓印
拓土
荦埆
荦然
荦硞
荦确
拓
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
托, 搨, 𢫳, 𢷌, 𢸨, 摭, 拓
Hình thái radical:
⿰,⺘,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép