Bản dịch của từ 拓都 trong tiếng Việt

拓都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

ㄊㄚˋtathanh huyền

拓都 (Danh từ)

tuò dōu
01

Tổng thể, toàn bộ; quần thể, cộng đồng (dịch âm từ tiếng Anh 'total'; ý nghĩa cổ/hiếm dùng)

英语total之译音。总体:团体;社会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拓都

tuò

dōu

Các từ liên quan

拓世
拓书手
拓印
拓土
都下
都中
都中纸贵
都丽
拓
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
托, 搨, 𢫳, 𢷌, 𢸨, 摭, 拓
Hình thái radical:
⿰,⺘,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép