Bản dịch của từ 拔丝 trong tiếng Việt
拔丝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
拔丝 (Động từ)
【bá sī】
01
Kéo thành sợi hoặc phủ bằng kẹo bơ cứng
糖丝或太妃糖(涂层)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo dây
拉丝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kẹo dẻo (dùng trong nấu ăn)
棉花糖(烹饪)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔丝
bá
拔
sī
丝
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
癹
炦
菝
妭
叐
㧊
犮
魃
軷
跋
茇
擟
拆
揑
㨬
掃
擲
撕
摞
捐
掞
捖
撈
肏
祅
该
和
㭐
咈
岪
呾
侟
㓥
䃽
苙
海拔
提拔
选拔
挺拔
拔牙
自拔
拔河
拔草
拔掉
拔罐
