Bản dịch của từ 拔宅上昇 trong tiếng Việt
拔宅上昇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
拔宅上昇 (Động từ)
【bá zhái shàng shēng】
01
(Do tu hoặc đắc Đạo) Cả gia đình thăng thiên và trường sinh; cả gia đình cùng nhau được lên thiên đàng (thường được sử dụng trong sách cổ và tiểu thuyết siêu nhiên)
因修道而使全家升天成仙。。太平广记.卷十四.真君传:「举家四十二口,拔宅上升而去。」
Ví dụ
02
Lên trời, bay thăng (điển cố: chỉ người tu đạo hoặc tiên nhân rời khỏi nhà bay lên thành tiên) — cũng viết là「拔宅飞升」
亦作「拔宅飞升」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔宅上昇
bá
拔
zhái
宅
shàng
上
shēng
昇
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
癹
炦
菝
妭
叐
㧊
犮
魃
軷
跋
茇
擟
拆
揑
㨬
掃
擲
撕
摞
捐
掞
捖
撈
肏
祅
该
和
㭐
咈
岪
呾
侟
㓥
䃽
苙
海拔
提拔
选拔
挺拔
拔牙
自拔
拔河
拔草
拔掉
拔罐
