Bản dịch của từ 拔火罐 trong tiếng Việt

拔火罐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊbathanh sắc

拔火罐 (Danh từ)

bá huǒ guàn
01

Giác hơi

一种传统的中医疗法,通过在皮肤上放置玻璃杯或其他杯状物,利用负压效应产生吸力,以促进血液循环、舒缓肌肉疼痛和促进身体健康

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔火罐

huǒ

guàn

拔
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
Các biến thể:
㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
Hình thái radical:
⿰,⺘,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép