Bản dịch của từ 拔茅茹 trong tiếng Việt
拔茅茹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | b | a | thanh sắc |
拔茅茹 (Động từ)
【bá máo rú】
01
Mời được một người thì người đó sẽ rủ hết bạn bè mình.
邀请一个人,他就会告诉他所有的朋友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng liên quan đến người khác
如图。还涉及其他人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(văn học) nhổ cây lên, cả rễ cũng bật lên theo
点燃。拔起植物,根随之而来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quấn chặt lấy nhau
难解难分地纠缠在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔茅茹
bá
拔
máo
茅
rú
茹
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
- Các biến thể:
- 㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟦
癹
炦
菝
妭
叐
㧊
犮
魃
軷
跋
茇
擟
拆
揑
㨬
掃
擲
撕
摞
捐
掞
捖
撈
肏
祅
该
和
㭐
咈
岪
呾
侟
㓥
䃽
苙
海拔
提拔
选拔
挺拔
拔牙
自拔
拔河
拔草
拔掉
拔罐
