Bản dịch của từ 拔茅连茹 trong tiếng Việt

拔茅连茹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊbathanh sắc

拔茅连茹 (Thành ngữ)

bá máo lián rú
01

Một người làm quan cả họ được nhờ

茅,即白茅拔起茅草,根相牵连比喻互相引茅,一人升就连带引进许多人茹:植物根部互相牵连的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拔茅连茹

máo

lián

拔
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BẠT】
Các biến thể:
㧞, 叐, 抜, 柿, 𢪺, 𢬌, 𣐪, 扷, 犮
Hình thái radical:
⿰,⺘,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép