Bản dịch của từ 拖下水 trong tiếng Việt
拖下水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖下水 (Động từ)
【tuō xià shuǐ】
01
Thắp sáng kéo ai đó xuống nước
点燃。将某人拉入水中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm cho ai đó gặp rắc rối
使某人陷入麻烦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lôi kéo ai đó vào một công việc kinh doanh lộn xộn
使某人卷入混乱的事务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖下水
tuō
拖
xià
下
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
