Bản dịch của từ 拖垮 trong tiếng Việt

拖垮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖垮 (Động từ)

tuō kuǎ
01

Kéo dài trì hoãn đến mức gây thất bại hoặc làm người khác kiệt sức; làm sụp đổ (về tinh thần hoặc công việc).

1.拖延时日使事无成或把人累坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.拖住敌人,使其疲惫不堪而致溃败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖垮

tuō

kuǎ

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
垮塌
垮杆
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép