Bản dịch của từ 拖天扫地 trong tiếng Việt

拖天扫地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖天扫地 (Tính từ)

tuō tiān sǎo dì
01

Mô tả quần áo quá dài và kéo xuống đất (váy hoặc váy kéo xuống đất)

形容衣服太长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖天扫地

tuō

tiān

sǎo

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
天一
天一阁
天丁
天上人间
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép