Bản dịch của từ 拖尾巴 trong tiếng Việt
拖尾巴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖尾巴 (Động từ)
【tuō wěi ba】
01
Làm trở ngại cho ai đó
拖累某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lề mề, trì hoãn việc hoàn thành công việc
推迟完成工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cản trở
阻碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖尾巴
tuō
拖
wěi
尾
ba
巴
Các từ liên quan
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
巴三览四
巴不得
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
