Bản dịch của từ 拖延时间 trong tiếng Việt

拖延时间

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖延时间 (Cụm từ)

tuō yán shí jiān
01

Câu giờ

拖延时间是指在足球比赛中时常会遇到的违背比赛规则的现象,比如守门员接到足球后迟迟不发球,目的是拖延比赛的时间,从而在时间上争取比赛的胜利。有些时候是为了恢复体力,而拖延时间取得休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖延时间

tuō

yán

shí

jiān

拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép