Bản dịch của từ 拖扯 trong tiếng Việt

拖扯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖扯 (Động từ)

tuō chě
01

Kéo, giật, giằng kéo (lôi kéo, tranh giật nhau về hướng nào đó)

拉扯;拉住。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖扯

tuō

chě

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép