Bản dịch của từ 拖日气 trong tiếng Việt
拖日气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖日气 (Danh từ)
【tuō rì qì】
01
Xe kéo tuyết truyền thống của người Hắc Chủy (赫哲族), giống xe trượt chó nhỏ làm từ thân cây bẻ cong, dùng để chở người và hàng hóa trên tuyết ở vùng Hắc Long Giang
赫哲族的小雪橇。流行于黑龙江地区。将两根直径5厘米、长约3米的柞、榆、桦树干两端砍薄,弯成弓形,使之上翘;再用木柱、横撑连结,中间铺树枝即成。可坐人或运物品。用五至十只狗牵引,载重约250千克。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖日气
tuō
拖
rì
日
qì
气
Các từ liên quan
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
