Bản dịch của từ 拖泥带水 trong tiếng Việt

拖泥带水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖泥带水 (Tính từ)

tuō ní dài shuǐ
01

比喻 nói năng, làm việc vòng vo, không dứt khoát; lề mề, lộn xộn (không gọn gàng)

比喻说话做事不干脆利落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖泥带水

tuō

dài

shuǐ

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
带下
水上
水上运动
水上飞机
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép