Bản dịch của từ 拖牢洞 trong tiếng Việt
拖牢洞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖牢洞 (Động từ)
【tuō láo dòng】
01
Chết trong tù và kéo xác ra ngoài (ám chỉ người khác kéo xác ra ngoài hoặc ra khỏi tù sau khi chết trong tù)
死在监牢里尸体被拖出。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖牢洞
tuō
拖
láo
牢
dòng
洞
Các từ liên quan
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
