Bản dịch của từ 拖空子 trong tiếng Việt
拖空子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
拖空子 (Động từ)
【tuō kòng zi】
01
Chịu thiệt, bị hụt tiền hoặc bị liên lụy mất của (bị làm hao hụt tài sản)
受累亏空。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖空子
tuō
拖
kòng
空
zi
子
Các từ liên quan
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仛
拕
脫
魠
䴱
脱
乇
咃
饦
鮵
莌
托
挭
㩴
摲
㨞
捷
攓
掍
㨸
括
捏
揄
挊
泍
肹
姁
帔
肺
欦
驾
牨
诚
迤
坦
佬
拖鞋
拖延
拖地
拖把
拖累
拖拉
拖欠
拍拖
拖车
拖住
