Bản dịch của từ 拖紫垂青 trong tiếng Việt

拖紫垂青

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖紫垂青 (Tính từ)

tuō zǐ chuí qīng
01

Địa vị cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖紫垂青

tuō

chuí

qīng

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép