Bản dịch của từ 拖车 trong tiếng Việt

拖车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖车 (Danh từ)

tuō chē
01

Xe kéo; xe rơ-moóc

被牵引车拉着走的车辆,通常指汽车、电车等所牵引的车辆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖车

tuō

chē

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
车两
车主
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép