Bản dịch của từ 拖逗 trong tiếng Việt

拖逗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖逗 (Động từ)

tuō dòu
01

1.亦作“拖鬬”。挑逗;勾引;引诱。

Ví dụ
02

Kéo dài, trì hoãn; làm chậm tiến độ (ví dụ: trì hoãn công việc hoặc hẹn gặp)

2.拖延,耽搁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖逗

tuō

dòu

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
逗乐
逗乐儿
逗人
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép