Bản dịch của từ 拖金委紫 trong tiếng Việt

拖金委紫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖金委紫 (Tính từ)

tuō jīn wéi zǐ
01

Dùng tiền bạc và quyền lực để giải quyết vấn đề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖金委紫

tuō

jīn

wěi

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
委世
委予
委云
委亵
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép