Bản dịch của từ 拗曲作直 trong tiếng Việt
拗曲作直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niù | ㄋㄧㄡˋ | n | iu | thanh huyền |
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
Ǎo | ㄠˇ | N/A | ao | thanh hỏi |
拗曲作直 (Tính từ)
【ǎo qǔ zuò zhí】
01
Uống cong thành thẳng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拗曲作直
ǎo
拗
qū
曲
zuò
作
zhí
直
- Bính âm:
- 【niù】【ㄋㄧㄡˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 㑃, 抝, 𢰃, 𢱇, 𢲷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
媼
郩
芺
媪
艹
䐿
镺
䴈
㑃
㤇
抝
鷔
奡
嶴
䯠
澚
嶅
㘬
骜
奥
鏊
抝
驁
䋴
䮗
抝
㩈
摻
搬
挩
㧄
㨣
㩚
抷
拴
拈
攞
指
贪
虰
䢻
苾
茏
𠅎
㧜
呻
劼
炑
𠖆
㡹
执拗
拗不过
执拗刚愎
拗口
拗陷
违拗
拗口令
拗口令儿
硬拗
拗断
拗捩
