Bản dịch của từ 拘 trong tiếng Việt
拘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘 (Động từ)
【jū】
01
Bắt giữ; giam giữ
逮捕或拘留
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trói buộc; ép buộc; gò bó
拘束
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cố chấp; khăng khăng; bảo thủ; câu nệ
不知变通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hạn chế
限制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
