Bản dịch của từ 拘世 trong tiếng Việt

拘世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘世 (Tính từ)

jū shì
01

Bị gò bó trong khuôn khổ thế tục; câu nệ tiểu tiết, không dám phá cách (gây cảm giác cổ hẹp, cổ truyền)

拘泥于世俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘世

shì

Các từ liên quan

拘介
拘介之士
拘传
拘作
拘俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép