Bản dịch của từ 拘介 trong tiếng Việt

拘介

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘介 (Tính từ)

jū jiè
01

Cứng rắn giữ chính đạo; ngay thẳng, khắt khe về phép tắc (Hán-Việt: cương khiết/giữ chính)

守正耿介。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘介

jiè

Các từ liên quan

拘世
拘介之士
拘传
拘作
拘俗
介丘
介义
介之推
介乘
介事
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép