Bản dịch của từ 拘传 trong tiếng Việt

拘传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘传 (Động từ)

jū chuán
01

Trát cưỡng chế triệu tập

传票

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cưỡng chế triệu tập để thẩm vấn

传唤(询问)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘传

chuán

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘作
拘俗
传世
传世古
传业
传为佳话
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép