Bản dịch của từ 拘制 trong tiếng Việt
拘制

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘制 (Động từ)
Bắt giữ, trói buộc; ngăn cản tự do (giam giữ, trói)
1.拘禁;系缚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Y học) Phương pháp buộc và cố định một bộ phận cơ thể bằng băng hoặc kẹp để giúp chữa lành hoặc hạn chế cử động (cố định chỉnh hình, nẹp)
2.一种伤骨科医疗方法。捆缚身体的某一部位,使它得到固定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ chặt; tuân thủ, cứng nhắc giữ (quy tắc, lề thói)
3.犹拘守。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kìm chế, chi phối; hạn chế hoạt động hoặc tự do của đối phương (có tính chiến thuật, như牵制)
4.牵制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kìm hãm; quản束, chế ngự hành động hoặc tự do (ví dụ: bị kềm chế, bị quản thúc)
5.管束。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘制
jū
拘
zhì
制
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
