Bản dịch của từ 拘卖 trong tiếng Việt

拘卖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘卖 (Động từ)

jū mài
01

độc quyền buôn bán; chuyên quyền quản lý và bán (một loại hàng hóa)

1.专卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạn chế việc bán; cấm hoặc giới hạn việc buôn bán (ví dụ: 不得随意出售)

2.限制出售。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘卖

mài

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép