Bản dịch của từ 拘卢舍 trong tiếng Việt
拘卢舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘卢舍 (Danh từ)
【jū lú shè】
01
Một đơn vị đo độ dài/ khoảng cách trong Ấn Độ cổ (Phạn ngữ Kroṇa / 俱卢舍),傳統上意為“一牛吼之間”的距離
梵语Kro?a。古印度计程单位。或作“俱卢舍”。意为“一牛吼地”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘卢舍
jū
拘
lú
卢
shě
舍
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
卢儿
卢其
卢前
卢医
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
