Bản dịch của từ 拘坼 trong tiếng Việt
拘坼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘坼 (Động từ)
【jū chè】
01
Bắt giữ, bắt giam; cũng viết là “拘拆” (cách viết cũ/không phổ biến)
1.亦作“拘拆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Da (tay, chân…) do bị lạnh hoặc khô mà co lại rồi nứt, rách da
2.皮肤因受冻或干燥收缩而裂开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘坼
jū
拘
chè
坼
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
坼兆
坼剖
坼副
坼嫮
坼罅
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
