Bản dịch của từ 拘弥 trong tiếng Việt

拘弥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘弥 (Danh từ)

jū mí
01

Tên cổ của một thành/quốc ở Tây Vực thời cổ, địa điểm xưa ở phía đông sông Ke Li Ya, huyện Vu Điền, Tân Cương ngày nay

古代西域诸城国之一。故址在今新疆维吾尔自治区于田县克里雅河以东。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘弥

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép