Bản dịch của từ 拘急 trong tiếng Việt

拘急

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘急 (Động từ)

jū jí
01

Bị co giật, run rẩy do cảm lạnh (cơ thể bị co thắt/đau do lạnh)

因感受风寒而身体痉挛﹑抽搐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘急

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép