Bản dịch của từ 拘押所 trong tiếng Việt

拘押所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘押所 (Danh từ)

jū yā suǒ
01

Trại tạm giam; nơi giam giữ người bị tạm giam (thuật ngữ tương đương với '拘留所')

见“拘留所”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘押所

suǒ

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
所与
所业
所为
所主
所之
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép