Bản dịch của từ 拘拆 trong tiếng Việt

拘拆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘拆 (Động từ)

jū chāi
01

Xé rách; cạy, bóc (chỗ dính hoặc bị ghép) — theo ý nghĩa của 拘坼” (gợi ý hành động tách ra, làm rách)

见“拘坼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘拆

chāi

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép