Bản dịch của từ 拘拘 trong tiếng Việt
拘拘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘拘 (Động từ)
【jū jū】
01
Co quắp, co rút không duỗi ra được; (cổ văn) cũng có giải thích là dáng vẻ đẹp đẽ
1.拘挛不伸貌。一说美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cứng nhắc, cứng nhắc, không linh hoạt (chủ yếu dùng như một từ dư thừa để diễn tả hành vi hoặc phong thái cứng nhắc và cứng nhắc)
2.拘泥貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Diễn tả sự kiềm chế, sự tự kiềm chế và sự kiềm chế (tiếng Trung cổ)
3.自适貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nhảy, bật lên (mô tả dáng nhảy nhót, co giật nhẹ)
4.跳动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘拘
jū
拘
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
拘俗
拘俗守常
拘信
拘倦
拘催
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
