Bản dịch của từ 拘拳 trong tiếng Việt

拘拳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘拳 (Tính từ)

jū quán
01

Bị co rút, co quắp; bị kiềm chế, không tự do (như chân tay co rút hoặc tâm trạng bị gò bó). Hán-Việt:()=Câu/ Câu-quắp (liên tưởng: 'cứng, gò bó')

拘挛拳曲。引申为受束缚而不自由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘拳

quán

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
拳中掿沙
拳偻
拳儇
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép