Bản dịch của từ 拘拿儿 trong tiếng Việt

拘拿儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘拿儿 (Động từ)

jū ná ér
01

Bắt giữ; bắt (người) — dạng cổ hoặc phương ngữ, xem ‘拘那夷

见“拘那夷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘拿儿

ér

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép