Bản dịch của từ 拘持 trong tiếng Việt

拘持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

拘持 (Động từ)

jū chí
01

Khống chế, cưỡng ép, dùng quyền lực hoặc vũ lực để nắm giữ/kiểm soát (gợi nhớ: = bắt giữ, = cầm giữ)

挟制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘持

chí

Các từ liên quan

拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
持两端
持丧
持久
拘
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
Các biến thể:
佝, 抅, 𢳉, 挶
Hình thái radical:
⿰,⺘,句
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép