Bản dịch của từ 拘挛之见 trong tiếng Việt
拘挛之见
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
拘挛之见 (Danh từ)
【jū luán zhī jiàn】
01
Những ý kiến, quan điểm hẹp hòi và cứng đầu (tư duy cứng nhắc và cứng nhắc)
拘挛:拘束,拘泥。形容狭隘而固执的见识。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拘挛之见
jū
拘
luán
挛
zhī
之
jiàn
见
Các từ liên quan
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
挛卧
挛囚
挛圈
挛屈
挛废
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 佝, 抅, 𢳉, 挶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,句
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
車
㡹
抅
據
駒
砠
狙
鮈
掬
蜛
眗
䢸
鉤
钩
溝
芶
袧
沟
篝
韝
佝
鞲
句
鈎
擴
撠
㨜
揖
揭
㩅
掓
攨
掾
招
㩢
挥
浅
些
彿
拤
㤏
杻
抲
刴
林
𠂵
郐
茄
拘束
拘谨
拘留
拘泥
不拘
拘禁
拘礼
拘役
拘捕
拘押
